bổ vây

bổ vây

Cảnh sát bổ vây tòa nhà để bắt tội phạm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Phương ngữ) Hành động bao vây, vây quanh từ nhiều phía: "bổ vây" một từ địa phương, có nghĩa tương tự như "bủa vây", chỉ việc bao vây, bao quanh một cái đó từ nhiều hướng, thường với số lượng lớn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quân địch đang bổ vây thành phố. (Quân địch đang bao vây thành phố.)
    • Cảnh sát bổ vây tòa nhà để bắt tội phạm. (Cảnh sát bao vây tòa nhà để bắt tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bổ vây tứ phía": bao vây từ bốn phía, một cách triệt để.
    • Kẻ thù bổ vây tứ phía khiến quân ta không thể thoát ra. (Kẻ thù bao vây tứ phía khiến quân ta không thể thoát ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Bủa vây (động từ): từ phổ thông, có nghĩa giống hệt "bổ vây".

    • Bão tố bủa vây cả vùng biển. (Bão tố bao vây cả vùng biển.)
  • Vây hãm (động từ): bao vây cô lập, thường trong bối cảnh quân sự.

    • Quân ta vây hãm thành địch suốt ba tháng. (Quân ta bao vây cô lập thành địch suốt ba tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bao vây: vây quanh.
  • Vây quanh: bao bọc xung quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho từ "bổ vây")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho từ "bổ vây")